
Điểm theo nhóm tính năng
Thông số kỹ thuật
image
| Kiểu khung hình | spherical_360 |
| Cỡ cảm biến | 1/1.28 |
| Pixel ngang hãng công bố | 7680 px |
| Pixel ngang thực trên khung phẳng | 1920 px |
| Khẩu độ biến thiên | Không |
video
| fps tối đa ở 4K | 60 fps |
| fps quay chậm tối đa | 120 fps |
| Quay màu 10-bit | Không |
| Có hồ sơ màu log | Có |
audio
| Số micro | 4 micro |
| Gắn được micro ngoài | Có |
| Lọc tiếng gió | Có |
connectivity
| Chuẩn Wi-Fi | wifi5 |
| Phiên bản Bluetooth | 5.2 |
| Phát trực tiếp | Có |
stabilization
| Tên công nghệ chống rung | FlowState |
battery
| Điều kiện đo thời lượng | 8K24 |
| Thời lượng quay | 115 phút |
| Dung lượng pin cả bộ | 2400 mAh |
| Pin tháo rời | Có |
design
| Trọng lượng | 200 g |
| Chống nước | 15 m |
| Phạm vi chống nước | body |
| Ống kính thay được | Có |
| Màn hình trước | Không |
| Kích thước màn sau | 2.5 inch |
| Nguồn thông số | manufacturer |


