
Điểm theo nhóm tính năng
Thông số kỹ thuật
cleaning
| Đơn vị lực hút công bố | air_watt |
| Nguồn số liệu lực hút | manufacturer |
| Lực hút (air watt) | 315 AW |
| Cấp lọc | hepa_sealed |
| Đầu hút chống rối tóc | Có |
| Hộp bụi | 1350 ml |
battery
| Thời gian chạy — chế độ tiết kiệm | 70 phút |
| Pin tháo rời được | Có |
| Thời gian sạc | 4.5 giờ |
design
| Trọng lượng | 3.38 kg |
features
| Số đầu hút kèm theo | 4 |
| Màn hình hiển thị | Có |

