
Điểm theo nhóm tính năng
Thông số kỹ thuật
cleaning
| Đơn vị lực hút công bố | air_watt |
| Nguồn số liệu lực hút | manufacturer |
| Lực hút (air watt) | 190 AW |
| Hộp bụi | 600 ml |
| Công suất tiêu thụ | 570 W |
battery
| Thời gian chạy — chế độ tiết kiệm | 90 phút |
| Pin tháo rời được | Có |
features
| Số đầu hút kèm theo | 5 |


