Chọn Sony Alpha a9 III — 64 so với 49, hơn 15 điểm. Sony Alpha a9 III hơn ở Ổn định, Pin. Sony RX1R III hơn ở Cảm biến, Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
42
Cảm biến▶81
100
Ổn định◀0
59
Pin◀33
65
Vật lý▶76
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony Alpha a9 III nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp120 fps+2300%so với 5 fps
- Độ phân giải kính ngắm9440000 điểm ảnh+300.1%so với 2359296 điểm ảnh
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)530 ảnh+76.7%so với 300 ảnh
- Số điểm lấy nét759 điểm+9.5%so với 693 điểm
Chọn Sony RX1R III nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải60.2 MP+144.7%so với 24.6 MP
- Trọng lượng498 gít hơn 204 gso với 702 g
- Độ phân giải màn hình2359296 điểm ảnh+12.6%so với 2095104 điểm ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómSony Alpha a9 III
Sony RX1R III
Cảm biến
42 – 81Sony RX1R III hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
24.6 MP
Độ phân giải
▶
60.2 MP
51200
ISO tối đa
◀
102400
Ổn định
100 – 0Sony Alpha a9 III hơnCó
Chống rung trong thân
Không
Lấy nét
759 điểm
Số điểm lấy nét
◀
693 điểm
120 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
5 fps
Quay phim
4K 120fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact cảm biến lớn
Sony E
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Có
Kháng thời tiết
Có
9440000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
2359296 điểm ảnh
2095104 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2359296 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Cố định
702 g
Trọng lượng
▶
498 g
Pin
59 – 33Sony Alpha a9 III hơn530 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
300 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Sony Alpha a9 III
Điểm tổng cao hơn

Sony RX1R III
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.