Chọn Sony Alpha 1 — 73 so với 49, hơn 24 điểm. Sony Alpha 1 hơn ở Ổn định, Pin. Sony RX1R III hơn ở Vật lý, Cảm biến.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
70
Cảm biến▶81
100
Ổn định◀0
59
Pin◀33
63
Vật lý▶76
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony Alpha 1 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp30 fps+500%so với 5 fps
- Độ phân giải kính ngắm9437184 điểm ảnh+300%so với 2359296 điểm ảnh
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)530 ảnh+76.7%so với 300 ảnh
- Số điểm lấy nét759 điểm+9.5%so với 693 điểm
Chọn Sony RX1R III nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải màn hình2359296 điểm ảnh+63.8%so với 1440000 điểm ảnh
- Trọng lượng498 gít hơn 239 gso với 737 g
- Độ phân giải60.2 MP+20.2%so với 50.1 MP
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómSony Alpha 1
Sony RX1R III
Cảm biến
70 – 81Sony RX1R III hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
50.1 MP
Độ phân giải
▶
60.2 MP
102400
ISO tối đa
=
102400
Ổn định
100 – 0Sony Alpha 1 hơnCó
Chống rung trong thân
Không
Lấy nét
759 điểm
Số điểm lấy nét
◀
693 điểm
30 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
5 fps
Quay phim
8K 30fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact cảm biến lớn
Sony E
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Có
Kháng thời tiết
Có
9437184 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
2359296 điểm ảnh
1440000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2359296 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Cố định
737 g
Trọng lượng
▶
498 g
Pin
59 – 33Sony Alpha 1 hơn530 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
300 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Sony Alpha 1
Điểm tổng cao hơn

Sony RX1R III
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.