Hai máy bằng điểm tổng (73/100) — khác biệt nằm ở từng nhóm. Sony Alpha 1 hơn ở Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
70
Cảm biến70
100
Ổn định100
59
Pin◀58
63
Vật lý63
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony Alpha 1 nếu bạn quan tâm…
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)530 ảnh+1.9%so với 520 ảnh
- Trọng lượng737 gít hơn 6 gso với 743 g
Chọn Sony Alpha 1 II nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải màn hình2095104 điểm ảnh+45.5%so với 1440000 điểm ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómSony Alpha 1
Sony Alpha 1 II
Cảm biến
70 – 70Full-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
50.1 MP
Độ phân giải
=
50.1 MP
102400
ISO tối đa
=
102400
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
759 điểm
Số điểm lấy nét
=
759 điểm
30 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
=
30 fps
Quay phim
8K 30fps
Quay video tối đa
8K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Sony E
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
9437184 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
=
9437184 điểm ảnh
1440000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2095104 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
737 g
Trọng lượng
◀
743 g
Pin
59 – 58Sony Alpha 1 hơn530 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
520 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Sony Alpha 1

Sony Alpha 1 II
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.