Chọn Sony A7C — 72 so với 52, hơn 20 điểm. Sony A7C hơn ở Pin, Vật lý, Cảm biến.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
41
Cảm biến◀37
100
Ổn định100
82
Pin◀29
75
Vật lý◀46
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony A7C nếu bạn quan tâm…
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)740 ảnh+184.6%so với 260 ảnh
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Số điểm lấy nét693 điểm+94.1%so với 357 điểm
- Độ phân giải24 MP+19.4%so với 20.1 MP
- Độ phân giải màn hình921600 điểm ảnh+0.1%so với 921000 điểm ảnh
Chọn Sony RX100 VII nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp20 fps+100%so với 10 fps
- Trọng lượng302 gít hơn 207 gso với 509 g
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómSony A7C
Sony RX100 VII
Cảm biến
41 – 37Sony A7C hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
1 inch
24 MP
Độ phân giải
◀
20.1 MP
204800
ISO tối đa
▶
12800
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
693 điểm
Số điểm lấy nét
◀
357 điểm
10 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
20 fps
Quay phim
4K 30fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact cảm biến lớn
Sony E
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Có
Kháng thời tiết
Không
2360000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
=
2360000 điểm ảnh
921600 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
921000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
509 g
Trọng lượng
▶
302 g
Pin
82 – 29Sony A7C hơn740 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
260 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Sony A7C
Điểm tổng cao hơn

Sony RX100 VII
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.