Hai máy sát nút — 69 so với 66, chỉ chênh 3 điểm. Nhóm nào quan trọng với bạn sẽ quyết định. Sony A7C II hơn ở Cảm biến, Vật lý. Sony FX30 hơn ở Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
51
Cảm biến◀43
100
Ổn định100
60
Pin▶63
75
Vật lý◀68
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony A7C II nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải33 MP+26.9%so với 26 MP
- Trọng lượng514 gít hơn 132 gso với 646 g
Chọn Sony FX30 nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải màn hình2360000 điểm ảnh+127.6%so với 1036800 điểm ảnh
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)570 ảnh+5.6%so với 540 ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómSony A7C II
Sony FX30
Cảm biến
51 – 43Sony A7C II hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
APS-C
33 MP
Độ phân giải
◀
26 MP
204800
ISO tối đa
▶
102400
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
759 điểm
Số điểm lấy nét
=
759 điểm
10 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
—
Quay phim
4K 60fps
Quay video tối đa
4K 120fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Sony E
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
2359296 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
—
1036800 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2360000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
514 g
Trọng lượng
◀
646 g
Pin
60 – 63Sony FX30 hơn540 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
570 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Sony A7C II

Sony FX30
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.