Panasonic Lumix S5 II
Panasonic

Panasonic Lumix S5 II

Chưa có giá

66
VS
Sony A7 IV
Sony

Sony A7 IV

Chưa có giá

74

Chọn Sony A7 IV74 so với 66, hơn 8 điểm. Sony A7 IV hơn ở Pin, Cảm biến, Vật lý.

Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

41
Cảm biến
51
100
Ổn định
100
100
Lấy nét
100
41
Pin
64
63
Vật lý
67

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Panasonic Lumix S5 II nếu bạn quan tâm…

  • Độ phân giải màn hình
    1840000 điểm ảnh+77.5%so với 1036800 điểm ảnh

Chọn Sony A7 IV nếu bạn quan tâm…

  • Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
    580 ảnh+56.8%so với 370 ảnh
  • Độ phân giải
    32.7 MP+35.1%so với 24.2 MP
  • Tốc độ chụp liên tiếp
    10 fps+11.1%so với 9 fps
  • Trọng lượng
    659 gít hơn 81 gso với 740 g
  • Độ phân giải kính ngắm
    3686400 điểm ảnh+0.2%so với 3680000 điểm ảnh

Bảng thông số

18 thông số, chia theo 7 nhóm
Panasonic Lumix S5 II
Sony A7 IV

Cảm biến

4151Sony A7 IV hơn
Full-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
24.2 MP
Độ phân giải
32.7 MP
204800
ISO tối đa
=
204800

Ổn định

100100
Chống rung trong thân

Lấy nét

100100
9 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
10 fps
Eye AF

Quay phim

6K 30fps
Quay video tối đa
4K 60fps
Cổng mic ngoài
Cổng tai nghe

Thiết kế

Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Leica L
Ngàm ống kính
Sony E
Kháng thời tiết
3680000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
3686400 điểm ảnh
1840000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
1036800 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
740 g
Trọng lượng
659 g

Pin

4164Sony A7 IV hơn
370 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
580 ảnh

Lưu trữ

Hai khe thẻ nhớ

Mua ở đâu

Panasonic Lumix S5 II

Panasonic Lumix S5 II

66

Sony A7 IV

Sony A7 IV

74

Điểm tổng cao hơn

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.