Chọn Kobo Libra Colour — 67 so với 49, hơn 18 điểm. Kobo Libra Colour hơn ở Vật lý, Màn hình, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
60
Pin◀39
62
Màn hình◀35
49
Phần cứng49
72
Vật lý◀40
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kobo Libra Colour nếu bạn quan tâm…
- Nút lật trangCóso với Không
- Chống nướcCóso với Không
- Màn hình màuCóso với Không
- Dung lượng pin2050 mAh+36.7%so với 1500 mAh
- Kích thước màn hình7 inch+16.7%so với 6 inch
Chọn Boox Savi 6 nếu bạn quan tâm…
- Khe thẻ nhớCóso với Không
- Trọng lượng146 gít hơn 53.5 gso với 199.5 g
Bảng thông số
16 thông số, chia theo 5 nhómKobo Libra Colour
Boox Savi 6
Thiết kế
199.5 g
Trọng lượng
▶
146 g
Có
Nút lật trang
Không
Có
Chống nước
Không
—
Màn hình phẳng liền
Có
Pin
60 – 39Kobo Libra Colour hơn2050 mAh
Dung lượng pin
◀
1500 mAh
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
62 – 35Kobo Libra Colour hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6 inch
E-Ink Kaleido 3
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1300
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Có
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Kobo Stylus 2
Hỗ trợ bút
Không
Kobo OS, dựa trên Linux
Nền tảng
Android 11
Hiệu năng
32 GB
Bộ nhớ trong
=
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Kobo Libra Colour
Điểm tổng cao hơn

Boox Savi 6
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.