Chọn Kobo Libra Colour — 67 so với 63, hơn 4 điểm. Kobo Clara Colour hơn ở Vật lý, Màn hình. Kobo Libra Colour hơn ở Pin, Phần cứng.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
39
Pin▶60
65
Màn hình◀62
38
Phần cứng▶49
76
Vật lý◀72
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kobo Clara Colour nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng174 gít hơn 25.5 gso với 199.5 g
Chọn Kobo Libra Colour nếu bạn quan tâm…
- Nút lật trangCóso với Không
- Bộ nhớ trong32 GB+100%so với 16 GB
- Dung lượng pin2050 mAh+36.7%so với 1500 mAh
- Kích thước màn hình7 inch+16.7%so với 6 inch
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKobo Clara Colour
Kobo Libra Colour
Thiết kế
174 g
Trọng lượng
◀
199.5 g
Không
Nút lật trang
Có
Có
Chống nước
Có
Pin
39 – 60Kobo Libra Colour hơn1500 mAh
Dung lượng pin
▶
2050 mAh
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
65 – 62Kobo Clara Colour hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
▶
7 inch
E-Ink Kaleido 3
Thế hệ tấm nền
E-Ink Kaleido 3
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Có
Màn hình màu
Có
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Kobo Stylus 2
Kobo OS, dựa trên Linux
Nền tảng
Kobo OS, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
▶
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kobo Clara Colour

Kobo Libra Colour
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.