Hai máy sát nút — 52 so với 55, chỉ chênh 3 điểm. Nhóm nào quan trọng với bạn sẽ quyết định. Kindle Scribe (1st gen, 2022) hơn ở Pin, Màn hình. Kobo Sage hơn ở Vật lý, Phần cứng.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
69
Pin◀33
51
Màn hình◀43
38
Phần cứng▶49
1
Vật lý▶67
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle Scribe (1st gen, 2022) nếu bạn quan tâm…
- Dung lượng pin3000 mAh+150%so với 1200 mAh
- Kích thước màn hình10.2 inch+27.5%so với 8 inch
Chọn Kobo Sage nếu bạn quan tâm…
- Nút lật trangCóso với Không
- Chống nướcCóso với Không
- Bộ nhớ trong32 GB+100%so với 16 GB
- Trọng lượng240.8 gít hơn 192.2 gso với 433 g
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKindle Scribe (1st gen, 2022)
Kobo Sage
Thiết kế
433 g
Trọng lượng
▶
240.8 g
Không
Nút lật trang
Có
Không
Chống nước
Có
Pin
69 – 33Kindle Scribe (1st gen, 2022) hơn3000 mAh
Dung lượng pin
◀
1200 mAh
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
51 – 43Kindle Scribe (1st gen, 2022) hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
10.2 inch
Kích thước màn hình
◀
8 inch
—
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1200
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Wacom EMR
Hỗ trợ bút
Kobo Stylus 2
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Kobo OS, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
▶
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle Scribe (1st gen, 2022)

Kobo Sage
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.