Chọn Kobo Clara Colour — 63 so với 56, hơn 7 điểm. Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn ở Pin. Kobo Clara Colour hơn ở Màn hình, Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
47
Pin◀39
39
Màn hình▶65
38
Phần cứng38
71
Vật lý▶76
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) nếu bạn quan tâm…
- Dung lượng pin1900 mAh+26.7%so với 1500 mAh
- Kích thước màn hình7 inch+16.7%so với 6 inch
Chọn Kobo Clara Colour nếu bạn quan tâm…
- Màn hình màuCóso với Không
- Trọng lượng174 gít hơn 37 gso với 211 g
Bảng thông số
16 thông số, chia theo 5 nhómKindle Paperwhite (12th gen, 2024)
Kobo Clara Colour
Thiết kế
211 g
Trọng lượng
▶
174 g
Không
Nút lật trang
Không
Có
Chống nước
Có
Pin
47 – 39Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn1900 mAh
Dung lượng pin
◀
1500 mAh
10 tuần
Thời lượng pin
—
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
39 – 65Kobo Clara Colour hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6 inch
E-Ink Carta 1300
Thế hệ tấm nền
E-Ink Kaleido 3
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Có
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Kobo OS, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
=
16 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

Kobo Clara Colour
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.