Hai máy sát nút56 so với 57, chỉ chênh 1 điểm. Nhóm nào quan trọng với bạn sẽ quyết định. Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn ở Pin, Màn hình. Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021) hơn ở Phần cứng.

Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

47
Pin
43
39
Màn hình
38
38
Phần cứng
49
71
Vật lý
71
100
Kết nối & tính năng
100

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) nếu bạn quan tâm…

  • Dung lượng pin
    1900 mAh+11.8%so với 1700 mAh
  • Kích thước màn hình
    7 inch+2.9%so với 6.8 inch

Chọn Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021) nếu bạn quan tâm…

  • Bộ nhớ trong
    32 GB+100%so với 16 GB
  • Trọng lượng
    207 gít hơn 4 gso với 211 g

Bảng thông số

16 thông số, chia theo 5 nhóm
Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)
Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

Thiết kế

211 g
Trọng lượng
207 g
Không
Nút lật trang
Không
Chống nước

Pin

4743Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn
1900 mAh
Dung lượng pin
1700 mAh
10 tuần
Thời lượng pin
Cổng USB-C

Màn hình

3938Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn
300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
6.8 inch
E-Ink Carta 1300
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1200
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không

Tính năng

Đọc thành tiếng / audio
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux

Hiệu năng

16 GB
Bộ nhớ trong
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không

Mua ở đâu

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

56
Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

57

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.