VS

Chọn Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)54 so với 37, hơn 17 điểm. Kindle Paperwhite (10th gen, 2018) hơn ở Vật lý. Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) hơn ở Kết nối & tính năng, Pin, Màn hình.

Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

39
Pin
43
35
Màn hình
38
32
Phần cứng
32
75
Vật lý
72
0
Kết nối & tính năng
100

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Kindle Paperwhite (10th gen, 2018) nếu bạn quan tâm…

  • Trọng lượng
    182 gít hơn 23 gso với 205 g

Chọn Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) nếu bạn quan tâm…

  • Cổng USB-C
    so với Không
  • Dung lượng pin
    1700 mAh+13.3%so với 1500 mAh
  • Kích thước màn hình
    6.8 inch+13.3%so với 6 inch

Bảng thông số

15 thông số, chia theo 5 nhóm
Kindle Paperwhite (10th gen, 2018)
Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)

Thiết kế

182 g
Trọng lượng
205 g
Không
Nút lật trang
Không
Chống nước

Pin

3943Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) hơn
1500 mAh
Dung lượng pin
1700 mAh
Không
Cổng USB-C

Màn hình

3538Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) hơn
300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
6.8 inch
E-Ink Carta
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1200
Trắng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không

Tính năng

Đọc thành tiếng / audio
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux

Hiệu năng

8 GB
Bộ nhớ trong
=
8 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không

Mua ở đâu

Kindle Paperwhite (10th gen, 2018)

Kindle Paperwhite (10th gen, 2018)

37

Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)

Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)

54

Điểm tổng cao hơn

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.