VS
Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) — 71 so với 28, hơn 43 điểm. Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn ở Kết nối & tính năng, Màn hình, Vật lý, Pin, Phần cứng.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
61
Pin◀38
75
Màn hình◀35
49
Phần cứng◀29
70
Vật lý◀32
100
Kết nối & tính năng◀0
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) nếu bạn quan tâm…
- Bộ nhớ trong32 GB+700%so với 4 GB
- Chống nướcCóso với Không
- Màn hình màuCóso với Không
- Cổng USB-CCóso với Không
- Đọc thành tiếng / audioCóso với Không
- Dung lượng pin2310 mAh+62.7%so với 1420 mAh
- Kích thước màn hình7 inch+16.7%so với 6 inch
Chọn Kindle Paperwhite (7th gen, 2015) nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng204 gít hơn 15 gso với 219 g
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKindle Colorsoft Signature Edition (2024)
Kindle Paperwhite (7th gen, 2015)
Thiết kế
219 g
Trọng lượng
▶
204 g
Không
Nút lật trang
Không
Có
Chống nước
Không
Pin
61 – 38Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn2310 mAh
Dung lượng pin
◀
1420 mAh
Có
Cổng USB-C
Không
Màn hình
75 – 35Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6 inch
—
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng
Có
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Không
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux
Hiệu năng
32 GB
Bộ nhớ trong
◀
4 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)
Điểm tổng cao hơn

Kindle Paperwhite (7th gen, 2015)
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.