Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)71 so với 22, hơn 49 điểm. Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn ở Kết nối & tính năng, Màn hình, Vật lý, Phần cứng, Pin.

Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

61
Pin
44
75
Màn hình
11
49
Phần cứng
29
70
Vật lý
27
100
Kết nối & tính năng
0

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) nếu bạn quan tâm…

  • Bộ nhớ trong
    32 GB+700%so với 4 GB
  • Chống nước
    so với Không
  • Màn hình màu
    so với Không
  • Cổng USB-C
    so với Không
  • Mật độ điểm ảnh
    300 PPI+79.6%so với 167 PPI
  • Dung lượng pin
    2310 mAh+32%so với 1750 mAh
  • Kích thước màn hình
    7 inch+16.7%so với 6 inch
  • Trọng lượng
    219 gít hơn 22 gso với 241 g

Chọn Kindle Keyboard (3rd gen, 2010) nếu bạn quan tâm…

  • Nút lật trang
    so với Không

Bảng thông số

15 thông số, chia theo 5 nhóm
Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)
Kindle Keyboard (3rd gen, 2010)

Thiết kế

219 g
Trọng lượng
241 g
Không
Nút lật trang
Chống nước
Không

Pin

6144Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn
2310 mAh
Dung lượng pin
1750 mAh
Cổng USB-C
Không

Màn hình

7511Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn
300 PPI
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
6 inch
Thế hệ tấm nền
E-Ink Pearl
Trắng + Vàng
Đèn nền
Không
Màn hình màu
Không

Tính năng

Đọc thành tiếng / audio
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux

Hiệu năng

32 GB
Bộ nhớ trong
4 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không

Mua ở đâu

Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)

Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)

71

Điểm tổng cao hơn

Kindle Keyboard (3rd gen, 2010)

Kindle Keyboard (3rd gen, 2010)

22

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.