Chọn Kindle (11th gen, 2024) — 45 so với 37, hơn 8 điểm. Kindle (11th gen, 2024) hơn ở Kết nối & tính năng, Phần cứng. Kindle Paperwhite (10th gen, 2018) hơn ở Vật lý, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
30
Pin▶39
35
Màn hình35
38
Phần cứng◀32
38
Vật lý▶75
100
Kết nối & tính năng◀0
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle (11th gen, 2024) nếu bạn quan tâm…
- Cổng USB-CCóso với Không
- Bộ nhớ trong16 GB+100%so với 8 GB
- Trọng lượng158 gít hơn 24 gso với 182 g
Chọn Kindle Paperwhite (10th gen, 2018) nếu bạn quan tâm…
- Chống nướcCóso với Không
- Dung lượng pin1500 mAh+44.2%so với 1040 mAh
Bảng thông số
16 thông số, chia theo 5 nhómKindle (11th gen, 2024)
Kindle Paperwhite (10th gen, 2018)
Thiết kế
158 g
Trọng lượng
◀
182 g
Không
Nút lật trang
Không
Không
Chống nước
Có
Pin
30 – 39Kindle Paperwhite (10th gen, 2018) hơn1040 mAh
Dung lượng pin
▶
1500 mAh
6 tuần
Thời lượng pin
—
Có
Cổng USB-C
Không
Màn hình
35 – 35300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
=
6 inch
—
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta
Trắng
Đèn nền
Trắng
Không
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
◀
8 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle (11th gen, 2024)
Điểm tổng cao hơn

Kindle Paperwhite (10th gen, 2018)
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.