Chọn Kobo Clara BW — 61 so với 45, hơn 16 điểm. Kobo Clara BW hơn ở Vật lý, Pin, Màn hình.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
30
Pin▶51
35
Màn hình▶50
38
Phần cứng38
38
Vật lý▶76
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle (11th gen, 2022) nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng158 gít hơn 16 gso với 174 g
Chọn Kobo Clara BW nếu bạn quan tâm…
- Chống nướcCóso với Không
- Dung lượng pin1500 mAh+44.2%so với 1040 mAh
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKindle (11th gen, 2022)
Kobo Clara BW
Thiết kế
158 g
Trọng lượng
◀
174 g
Không
Nút lật trang
Không
Không
Chống nước
Có
Pin
30 – 51Kobo Clara BW hơn1040 mAh
Dung lượng pin
▶
1500 mAh
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
35 – 50Kobo Clara BW hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
=
6 inch
—
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1300
Trắng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Kobo OS, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
=
16 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle (11th gen, 2022)

Kobo Clara BW
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.