Hai máy bằng điểm tổng (45/100) — khác biệt nằm ở từng nhóm.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
30
Pin30
35
Màn hình35
38
Phần cứng38
38
Vật lý38
100
Kết nối & tính năng100
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKindle (11th gen, 2022)
Kindle (11th gen, 2024)
Thiết kế
158 g
Trọng lượng
=
158 g
Không
Nút lật trang
Không
Không
Chống nước
Không
Pin
30 – 301040 mAh
Dung lượng pin
=
1040 mAh
—
Thời lượng pin
6 tuần
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
35 – 35300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
=
6 inch
Trắng
Đèn nền
Trắng
Không
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux
Hiệu năng
16 GB
Bộ nhớ trong
=
16 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle (11th gen, 2022)

Kindle (11th gen, 2024)
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.