VS
Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) — 71 so với 21, hơn 50 điểm. Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn ở Kết nối & tính năng, Màn hình, Vật lý, Pin, Phần cứng.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
30
Pin▶61
11
Màn hình▶75
29
Phần cứng▶49
36
Vật lý▶70
0
Kết nối & tính năng▶100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Kindle (10th gen, 2019) nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng173 gít hơn 46 gso với 219 g
Chọn Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) nếu bạn quan tâm…
- Bộ nhớ trong32 GB+700%so với 4 GB
- Dung lượng pin2310 mAh+122.1%so với 1040 mAh
- Chống nướcCóso với Không
- Màn hình màuCóso với Không
- Cổng USB-CCóso với Không
- Mật độ điểm ảnh300 PPI+79.6%so với 167 PPI
- Kích thước màn hình7 inch+16.7%so với 6 inch
Bảng thông số
15 thông số, chia theo 5 nhómKindle (10th gen, 2019)
Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)
Thiết kế
173 g
Trọng lượng
◀
219 g
Không
Nút lật trang
Không
Không
Chống nước
Có
Pin
30 – 61Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn1040 mAh
Dung lượng pin
▶
2310 mAh
Không
Cổng USB-C
Có
Màn hình
11 – 75Kindle Colorsoft Signature Edition (2024) hơn167 PPI
Mật độ điểm ảnh
▶
300 PPI
6 inch
Kích thước màn hình
▶
7 inch
E-Ink Carta
Thế hệ tấm nền
—
Trắng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Có
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux
Hiệu năng
4 GB
Bộ nhớ trong
▶
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Kindle (10th gen, 2019)

Kindle Colorsoft Signature Edition (2024)
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.