Hai máy bằng điểm tổng (69/100) — khác biệt nằm ở từng nhóm. Fujifilm X100VI hơn ở Cảm biến. Sony A7C II hơn ở Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
59
Cảm biến◀51
100
Ổn định100
50
Pin▶60
75
Vật lý75
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm X100VI nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải kính ngắm3690000 điểm ảnh+56.4%so với 2359296 điểm ảnh
- Độ phân giải màn hình1620000 điểm ảnh+56.3%so với 1036800 điểm ảnh
- Độ phân giải40 MP+21.2%so với 33 MP
- Tốc độ chụp liên tiếp11 fps+10%so với 10 fps
Chọn Sony A7C II nếu bạn quan tâm…
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Số điểm lấy nét759 điểm+78.6%so với 425 điểm
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)540 ảnh+20%so với 450 ảnh
- Trọng lượng514 gít hơn 7 gso với 521 g
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm X100VI
Sony A7C II
Cảm biến
59 – 51Fujifilm X100VI hơnAPS-C
Cỡ cảm biến
Full-frame
40 MP
Độ phân giải
◀
33 MP
51200
ISO tối đa
◀
204800
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
425 điểm
Số điểm lấy nét
▶
759 điểm
11 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
10 fps
Quay phim
6.2K 30fps
Quay video tối đa
4K 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Không
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Compact cảm biến lớn
Kiểu máy
Mirrorless
Ống kính liền
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
3690000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
2359296 điểm ảnh
1620000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
1036800 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
521 g
Trọng lượng
▶
514 g
Pin
50 – 60Sony A7C II hơn450 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
540 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Fujifilm X100VI

Sony A7C II
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.