Chọn Fujifilm X-T5 — 73 so với 52, hơn 21 điểm. Fujifilm X-T5 hơn ở Pin, Vật lý, Cảm biến.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
59
Cảm biến◀41
100
Ổn định100
65
Pin◀22
73
Vật lý◀48
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm X-T5 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp15 fps+275%so với 4 fps
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)580 ảnh+190%so với 200 ảnh
- Cổng mic ngoàiCóso với Không
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Độ phân giải màn hình1840000 điểm ảnh+77.4%so với 1037000 điểm ảnh
- Độ phân giải40 MP+65.3%so với 24.2 MP
Chọn Ricoh GR IIIx nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng262 gít hơn 295 gso với 557 g
Bảng thông số
17 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm X-T5
Ricoh GR IIIx
Cảm biến
59 – 41Fujifilm X-T5 hơnAPS-C
Cỡ cảm biến
APS-C
40 MP
Độ phân giải
◀
24.2 MP
51200
ISO tối đa
◀
102400
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
15 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
4 fps
Quay phim
—
Quay video tối đa
Full HD 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Không
Không
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact cảm biến lớn
Fujifilm X
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Có
Kháng thời tiết
Không
3690000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
—
1840000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
1037000 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Cố định
557 g
Trọng lượng
▶
262 g
Pin
65 – 22Fujifilm X-T5 hơn580 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
200 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Fujifilm X-T5
Điểm tổng cao hơn

Ricoh GR IIIx
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.