Chọn Sony A6400 — 40 so với 34, hơn 6 điểm. Fujifilm X-M5 hơn ở Pin, Cảm biến. Sony A6400 hơn ở Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
43
Cảm biến◀41
0
Ổn định0
49
Pin◀46
44
Vật lý▶81
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm X-M5 nếu bạn quan tâm…
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Độ phân giải màn hình1040000 điểm ảnh+12.8%so với 921600 điểm ảnh
- Trọng lượng355 gít hơn 48 gso với 403 g
- Độ phân giải26 MP+7.4%so với 24.2 MP
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)440 ảnh+7.3%so với 410 ảnh
Chọn Sony A6400 nếu bạn quan tâm…
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Tốc độ chụp liên tiếp11 fps+37.5%so với 8 fps
Bảng thông số
17 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm X-M5
Sony A6400
Cảm biến
43 – 41Fujifilm X-M5 hơnAPS-C
Cỡ cảm biến
APS-C
26 MP
Độ phân giải
◀
24.2 MP
51200
ISO tối đa
◀
102800
Ổn định
0 – 0Không
Chống rung trong thân
Không
Lấy nét
8 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
11 fps
Quay phim
6.2K 30fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Fujifilm X
Ngàm ống kính
Sony E
Không
Kháng thời tiết
Có
—
Độ phân giải kính ngắm
2359296 điểm ảnh
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
921600 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
355 g
Trọng lượng
◀
403 g
Pin
49 – 46Fujifilm X-M5 hơn440 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
410 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Fujifilm X-M5
📦
Sony A6400
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.