Chọn Fujifilm X-H2 — 74 so với 69, hơn 5 điểm. Fujifilm X-H2 hơn ở Pin. Fujifilm X100VI hơn ở Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
59
Cảm biến59
100
Ổn định100
76
Pin◀50
67
Vật lý▶75
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm X-H2 nếu bạn quan tâm…
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Độ phân giải kính ngắm5760000 điểm ảnh+56.1%so với 3690000 điểm ảnh
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)680 ảnh+51.1%so với 450 ảnh
- Tốc độ chụp liên tiếp15 fps+36.4%so với 11 fps
Chọn Fujifilm X100VI nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng521 gít hơn 139 gso với 660 g
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm X-H2
Fujifilm X100VI
Cảm biến
59 – 59APS-C
Cỡ cảm biến
APS-C
40 MP
Độ phân giải
=
40 MP
51200
ISO tối đa
=
51200
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
425 điểm
Số điểm lấy nét
=
425 điểm
15 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
11 fps
Quay phim
8K 30fps
Quay video tối đa
6.2K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact cảm biến lớn
Fujifilm X
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Có
Kháng thời tiết
Có
5760000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
3690000 điểm ảnh
1620000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
=
1620000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
660 g
Trọng lượng
▶
521 g
Pin
76 – 50Fujifilm X-H2 hơn680 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
450 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Fujifilm X-H2
Điểm tổng cao hơn

Fujifilm X100VI
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.