Chọn Fujifilm X-S20 — 71 so với 59, hơn 12 điểm. Fujifilm X-E5 hơn ở Cảm biến, Vật lý. Fujifilm X-S20 hơn ở Lấy nét, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
59
Cảm biến◀43
100
Ổn định100
0
Lấy nét▶100
34
Pin▶84
39
Vật lý◀36
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm X-E5 nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải40 MP+53.3%so với 26.1 MP
- Trọng lượng445 gít hơn 46 gso với 491 g
Chọn Fujifilm X-S20 nếu bạn quan tâm…
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)750 ảnh+145.9%so với 305 ảnh
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Độ phân giải màn hình1840000 điểm ảnh+76.9%so với 1040000 điểm ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm X-E5
Fujifilm X-S20
Cảm biến
59 – 43Fujifilm X-E5 hơnAPS-C
Cỡ cảm biến
APS-C
40 MP
Độ phân giải
◀
26.1 MP
51200
ISO tối đa
=
51200
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
0 – 100Fujifilm X-S20 hơn8 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
=
8 fps
—
Eye AF
Có
Quay phim
6.2K 30fps
Quay video tối đa
6.2K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Không
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Fujifilm X
Ngàm ống kính
Fujifilm X
Không
Kháng thời tiết
Không
2360000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
=
2360000 điểm ảnh
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
1840000 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
445 g
Trọng lượng
◀
491 g
Pin
34 – 84Fujifilm X-S20 hơn305 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
750 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Fujifilm X-E5

Fujifilm X-S20
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.