Chọn Sony Alpha 1 — 73 so với 59, hơn 14 điểm. Fujifilm GFX100RF hơn ở Cảm biến. Sony Alpha 1 hơn ở Ổn định.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
100
Cảm biến◀70
0
Ổn định▶100
59
Pin59
63
Vật lý63
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Fujifilm GFX100RF nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải102 MP+103.6%so với 50.1 MP
- Độ phân giải màn hình2100000 điểm ảnh+45.8%so với 1440000 điểm ảnh
- Trọng lượng735 gít hơn 2 gso với 737 g
Chọn Sony Alpha 1 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp30 fps+400%so với 6 fps
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Số điểm lấy nét759 điểm+78.6%so với 425 điểm
- Độ phân giải kính ngắm9437184 điểm ảnh+63.8%so với 5760000 điểm ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómFujifilm GFX100RF
Sony Alpha 1
Cảm biến
100 – 70Fujifilm GFX100RF hơnMedium format
Cỡ cảm biến
Full-frame
102 MP
Độ phân giải
◀
50.1 MP
102400
ISO tối đa
=
102400
Ổn định
0 – 100Sony Alpha 1 hơnKhông
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
425 điểm
Số điểm lấy nét
▶
759 điểm
6 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
30 fps
Quay phim
DCI 4K 30fps
Quay video tối đa
8K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Compact cảm biến lớn
Kiểu máy
Mirrorless
Ống kính liền
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
5760000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
▶
9437184 điểm ảnh
2100000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
1440000 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
735 g
Trọng lượng
◀
737 g
Pin
59 – 59530 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
=
530 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Fujifilm GFX100RF

Sony Alpha 1
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.