DJI Osmo Pocket 4
DJI

DJI Osmo Pocket 4

11.190.000 ₫

65
VS
Insta360 X4
Insta360

Insta360 X4

11.290.000 ₫

46

Chọn DJI Osmo Pocket 465 so với 46, hơn 19 điểm. DJI Osmo Pocket 4 hơn ở Quay phim, Chất lượng hình ảnh, Kết nối & tính năng, Thiết kế. Insta360 X4 hơn ở Pin, Âm thanh.

Điểm là tương đối trong danh mục camera hành động và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

68
Chất lượng hình ảnh
35
90
Quay phim
20
82
Âm thanh
89
84
Kết nối & tính năng
76
33
Pin
86
35
Thiết kế
29

Chọn theo cái bạn cần

Chọn DJI Osmo Pocket 4 nếu bạn quan tâm…

  • fps tối đa ở 4K
    240 fps+300%so với 60 fps
  • fps quay chậm tối đa
    240 fps+140%so với 100 fps
  • Pixel ngang thực trên khung phẳng
    3840 px+100%so với 1920 px
  • Quay màu 10-bit
    so với Không
  • Có hồ sơ màu log
    so với Không
  • Màn hình trước
    so với Không
  • Trọng lượng
    190.5 gít hơn 12.5 gso với 203 g
  • Phiên bản Bluetooth
    5.4+3.8%so với 5.2

Chọn Insta360 X4 nếu bạn quan tâm…

  • Pin tháo rời
    so với Không
  • Chống nước
    10 m+10 mso với 0 m
  • Dung lượng pin cả bộ
    2290 mAh+48.2%so với 1545 mAh
  • Số micro
    4 micro+33.3%so với 3 micro
  • Kích thước màn sau
    2.5 inch+25%so với 2 inch

Bảng thông số

29 thông số, chia theo 7 nhóm
DJI Osmo Pocket 4
Insta360 X4

Chất lượng hình ảnh

6835DJI Osmo Pocket 4 hơn
flat
Kiểu khung hình
spherical_360
1
Cỡ cảm biến
1/2
3840 px
Pixel ngang hãng công bố
7680 px
3840 px
Pixel ngang thực trên khung phẳng
1920 px
Không
Khẩu độ biến thiên
Không

Quay phim

9020DJI Osmo Pocket 4 hơn
240 fps
fps tối đa ở 4K
60 fps
240 fps
fps quay chậm tối đa
100 fps
Quay màu 10-bit
Không
Có hồ sơ màu log
Không

Âm thanh

8289Insta360 X4 hơn
3 micro
Số micro
4 micro
Gắn được micro ngoài
Lọc tiếng gió

Kết nối & tính năng

8476DJI Osmo Pocket 4 hơn
wifi6
Chuẩn Wi-Fi
wifi5
5.4
Phiên bản Bluetooth
5.2
Phát trực tiếp
Điều khiển bằng giọng nói

Ổn định

Tên công nghệ chống rung
FlowState

Pin

3386Insta360 X4 hơn
1080p24
Điều kiện đo thời lượng
240 phút
Thời lượng quay
1545 mAh
Dung lượng pin cả bộ
2290 mAh
Không
Pin tháo rời

Thiết kế

3529DJI Osmo Pocket 4 hơn
190.5 g
Trọng lượng
203 g
0 m
Chống nước
10 m
none
Phạm vi chống nước
body
Không
Ống kính thay được
Không
Màn hình trước
Không
2 inch
Kích thước màn sau
2.5 inch
proprietary
Chuẩn ngàm gắn
manufacturer
Nguồn thông số
manufacturer

Mua ở đâu

DJI Osmo Pocket 4

DJI Osmo Pocket 4

65

Điểm tổng cao hơn

Insta360 X4

Insta360 X4

46

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.