Chọn Sony A6400 — 40 so với 28, hơn 12 điểm. Canon EOS RP hơn ở Cảm biến. Sony A6400 hơn ở Vật lý, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
44
Cảm biến◀41
0
Ổn định0
28
Pin▶46
37
Vật lý▶81
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS RP nếu bạn quan tâm…
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Độ phân giải màn hình1040000 điểm ảnh+12.8%so với 921600 điểm ảnh
- Độ phân giải26.2 MP+8.3%so với 24.2 MP
- Độ phân giải kính ngắm2360000 điểm ảnh+0%so với 2359296 điểm ảnh
Chọn Sony A6400 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp11 fps+120%so với 5 fps
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)410 ảnh+64%so với 250 ảnh
- Trọng lượng403 gít hơn 82 gso với 485 g
Bảng thông số
17 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS RP
Sony A6400
Cảm biến
44 – 41Canon EOS RP hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
APS-C
26.2 MP
Độ phân giải
◀
24.2 MP
102400
ISO tối đa
◀
102800
Ổn định
0 – 0Không
Chống rung trong thân
Không
Lấy nét
5 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
11 fps
Quay phim
4K 24fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon RF
Ngàm ống kính
Sony E
Không
Kháng thời tiết
Có
2360000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
2359296 điểm ảnh
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
921600 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
485 g
Trọng lượng
▶
403 g
Pin
28 – 46Sony A6400 hơn250 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
410 ảnh
Lưu trữ
—
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Canon EOS RP
📦
Sony A6400
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.