Chọn Canon PowerShot SX740 HS — 52 so với 28, hơn 24 điểm. Canon EOS RP hơn ở Cảm biến. Canon PowerShot SX740 HS hơn ở Ổn định, Vật lý, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
44
Cảm biến◀37
0
Ổn định▶100
28
Pin▶29
37
Vật lý▶47
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS RP nếu bạn quan tâm…
- Cổng mic ngoàiCóso với Không
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Độ phân giải26.2 MP+29.1%so với 20.3 MP
- Độ phân giải màn hình1040000 điểm ảnh+12.8%so với 922000 điểm ảnh
Chọn Canon PowerShot SX740 HS nếu bạn quan tâm…
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Tốc độ chụp liên tiếp10 fps+100%so với 5 fps
- Trọng lượng299 gít hơn 186 gso với 485 g
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)265 ảnh+6%so với 250 ảnh
Bảng thông số
17 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS RP
Canon PowerShot SX740 HS
Cảm biến
44 – 37Canon EOS RP hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
1/2.3 inch
26.2 MP
Độ phân giải
◀
20.3 MP
102400
ISO tối đa
▶
3200
Ổn định
0 – 100Canon PowerShot SX740 HS hơnKhông
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
5 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
10 fps
Quay phim
4K 24fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Không
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Compact
Canon RF
Ngàm ống kính
Ống kính liền
Không
Kháng thời tiết
Không
2360000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
—
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
922000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
485 g
Trọng lượng
▶
299 g
Pin
28 – 29Canon PowerShot SX740 HS hơn250 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
265 ảnh
Lưu trữ
—
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Canon EOS RP

Canon PowerShot SX740 HS
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.