Chọn Sony A7 IV — 74 so với 58, hơn 16 điểm. Sony A7 IV hơn ở Lấy nét, Pin, Cảm biến, Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
37
Cảm biến▶51
100
Ổn định100
0
Lấy nét▶100
40
Pin▶64
66
Vật lý▶67
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS R6 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp20 fps+100%so với 10 fps
- Độ phân giải màn hình1620000 điểm ảnh+56.3%so với 1036800 điểm ảnh
- Độ phân giải kính ngắm3690000 điểm ảnh+0.1%so với 3686400 điểm ảnh
Chọn Sony A7 IV nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải32.7 MP+63.5%so với 20 MP
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)580 ảnh+61.1%so với 360 ảnh
- Trọng lượng659 gít hơn 21 gso với 680 g
Bảng thông số
19 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS R6
Sony A7 IV
Cảm biến
37 – 51Sony A7 IV hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
20 MP
Độ phân giải
▶
32.7 MP
204800
ISO tối đa
=
204800
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
0 – 100Sony A7 IV hơn1053 điểm
Số điểm lấy nét
—
20 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
10 fps
—
Eye AF
Có
Quay phim
4K 60fps
Quay video tối đa
4K 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon RF
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
3690000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
3686400 điểm ảnh
1620000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
1036800 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
680 g
Trọng lượng
▶
659 g
Pin
40 – 64Sony A7 IV hơn360 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
580 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon EOS R6

Sony A7 IV
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.