Hai máy sát nút — 43 so với 40, chỉ chênh 3 điểm. Nhóm nào quan trọng với bạn sẽ quyết định. Canon EOS R50 V hơn ở Lấy nét. Sony A6400 hơn ở Vật lý, Pin.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
41
Cảm biến41
0
Ổn định0
100
Lấy nét◀0
43
Pin▶46
43
Vật lý▶81
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS R50 V nếu bạn quan tâm…
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Độ phân giải màn hình1040000 điểm ảnh+12.8%so với 921600 điểm ảnh
- Tốc độ chụp liên tiếp12 fps+9.1%so với 11 fps
- Trọng lượng370 gít hơn 33 gso với 403 g
Chọn Sony A6400 nếu bạn quan tâm…
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)410 ảnh+5.1%so với 390 ảnh
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS R50 V
Sony A6400
Cảm biến
41 – 41APS-C
Cỡ cảm biến
APS-C
24.2 MP
Độ phân giải
=
24.2 MP
51200
ISO tối đa
◀
102800
Ổn định
0 – 0Không
Chống rung trong thân
Không
Lấy nét
100 – 0Canon EOS R50 V hơn12 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
11 fps
Có
Eye AF
—
Quay phim
4K 60fps
Quay video tối đa
4K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Không
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon RF-S
Ngàm ống kính
Sony E
Không
Kháng thời tiết
Có
—
Độ phân giải kính ngắm
2359296 điểm ảnh
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
921600 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Lật nghiêng
370 g
Trọng lượng
◀
403 g
Pin
43 – 46Sony A6400 hơn390 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
410 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Canon EOS R50 V
📦
Sony A6400
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.