Chọn Sony Alpha 1 II — 73 so với 67, hơn 6 điểm. Canon EOS R3 hơn ở Pin. Sony Alpha 1 II hơn ở Cảm biến, Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
41
Cảm biến▶70
100
Ổn định100
85
Pin◀58
48
Vật lý▶63
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS R3 nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải màn hình4150000 điểm ảnh+98.1%so với 2095104 điểm ảnh
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)760 ảnh+46.2%so với 520 ảnh
- Số điểm lấy nét1053 điểm+38.7%so với 759 điểm
Chọn Sony Alpha 1 II nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải50.1 MP+108.8%so với 24 MP
- Độ phân giải kính ngắm9437184 điểm ảnh+63.8%so với 5760000 điểm ảnh
- Trọng lượng743 gít hơn 272 gso với 1015 g
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS R3
Sony Alpha 1 II
Cảm biến
41 – 70Sony Alpha 1 II hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
24 MP
Độ phân giải
▶
50.1 MP
204800
ISO tối đa
▶
102400
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
1053 điểm
Số điểm lấy nét
◀
759 điểm
30 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
=
30 fps
Quay phim
6K 60fps
Quay video tối đa
8K 30fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon RF
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
5760000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
▶
9437184 điểm ảnh
4150000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
2095104 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
1015 g
Trọng lượng
▶
743 g
Pin
85 – 58Canon EOS R3 hơn760 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
520 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon EOS R3

Sony Alpha 1 II
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.