Chọn Sony A7 IV — 74 so với 70, hơn 4 điểm. Canon EOS R1 hơn ở Pin. Sony A7 IV hơn ở Lấy nét, Vật lý, Cảm biến.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
41
Cảm biến▶51
100
Ổn định100
0
Lấy nét▶100
100
Pin◀64
43
Vật lý▶67
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS R1 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp40 fps+300%so với 10 fps
- Độ phân giải kính ngắm9440000 điểm ảnh+156.1%so với 3686400 điểm ảnh
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)1330 ảnh+129.3%so với 580 ảnh
- Độ phân giải màn hình2100000 điểm ảnh+102.5%so với 1036800 điểm ảnh
Chọn Sony A7 IV nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng659 gít hơn 456 gso với 1115 g
- Độ phân giải32.7 MP+35.1%so với 24.2 MP
Bảng thông số
19 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS R1
Sony A7 IV
Cảm biến
41 – 51Sony A7 IV hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
24.2 MP
Độ phân giải
▶
32.7 MP
409600
ISO tối đa
▶
204800
Ổn định
100 – 100Có
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
0 – 100Sony A7 IV hơn4897 điểm
Số điểm lấy nét
—
40 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
◀
10 fps
—
Eye AF
Có
Quay phim
6K 60fps
Quay video tối đa
4K 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon RF
Ngàm ống kính
Sony E
Có
Kháng thời tiết
Có
9440000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
◀
3686400 điểm ảnh
2100000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
◀
1036800 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
1115 g
Trọng lượng
▶
659 g
Pin
100 – 64Canon EOS R1 hơn1330 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
580 ảnh
Lưu trữ
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon EOS R1

Sony A7 IV
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.