Chọn Sony A7 IV — 74 so với 30, hơn 44 điểm. Sony A7 IV hơn ở Ổn định, Lấy nét, Pin, Vật lý, Cảm biến.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
41
Cảm biến▶51
0
Ổn định▶100
0
Lấy nét▶100
33
Pin▶64
46
Vật lý▶67
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS M100 nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng302 gít hơn 357 gso với 659 g
Chọn Sony A7 IV nếu bạn quan tâm…
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)580 ảnh+96.6%so với 295 ảnh
- Tốc độ chụp liên tiếp10 fps+63.9%so với 6.1 fps
- Độ phân giải32.7 MP+35.1%so với 24.2 MP
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 7 nhómCanon EOS M100
Sony A7 IV
Cảm biến
41 – 51Sony A7 IV hơnAPS-C
Cỡ cảm biến
Full-frame
24.2 MP
Độ phân giải
▶
32.7 MP
—
ISO tối đa
204800
Ổn định
0 – 100Sony A7 IV hơnKhông
Chống rung trong thân
Có
Lấy nét
0 – 100Sony A7 IV hơn6.1 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
10 fps
—
Eye AF
Có
Quay phim
Full HD 60fps
Quay video tối đa
4K 60fps
—
Cổng mic ngoài
Có
—
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
Mirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Canon EF-M
Ngàm ống kính
Sony E
Không
Kháng thời tiết
Có
—
Độ phân giải kính ngắm
3686400 điểm ảnh
—
Độ phân giải màn hình
1036800 điểm ảnh
Lật nghiêng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
302 g
Trọng lượng
◀
659 g
Pin
33 – 64Sony A7 IV hơn295 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
580 ảnh
Lưu trữ
Không
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon EOS M100

Sony A7 IV
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.