Hai máy bằng điểm tổng (54/100) — khác biệt nằm ở từng nhóm. Boox Page hơn ở Phần cứng, Pin, Màn hình. Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) hơn ở Vật lý.
Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
57
Pin◀43
41
Màn hình◀38
49
Phần cứng◀32
33
Vật lý▶72
100
Kết nối & tính năng100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Boox Page nếu bạn quan tâm…
- Bộ nhớ trong32 GB+300%so với 8 GB
- Nút lật trangCóso với Không
- Khe thẻ nhớCóso với Không
- Dung lượng pin2300 mAh+35.3%so với 1700 mAh
- Trọng lượng195 gít hơn 10 gso với 205 g
- Kích thước màn hình7 inch+2.9%so với 6.8 inch
Chọn Kindle Paperwhite (11th gen, 2021) nếu bạn quan tâm…
- Chống nướcCóso với Không
Bảng thông số
16 thông số, chia theo 5 nhómBoox Page
Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)
Thiết kế
195 g
Trọng lượng
◀
205 g
Có
Nút lật trang
Không
Không
Chống nước
Có
Có
Màn hình phẳng liền
—
Pin
57 – 43Boox Page hơn2300 mAh
Dung lượng pin
◀
1700 mAh
Có
Cổng USB-C
Có
Màn hình
41 – 38Boox Page hơn300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6.8 inch
E-Ink Carta 1200
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1200
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không
Tính năng
Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Android 11
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux
Hiệu năng
32 GB
Bộ nhớ trong
◀
8 GB
Có
Khe thẻ nhớ
Không
Mua ở đâu

Boox Page

Kindle Paperwhite (11th gen, 2021)
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.