Chọn Sony A7R V — 66 so với 57, hơn 9 điểm. Sony A7 IV hơn ở Pin. Sony A7R V hơn ở Quay phim, Thiết kế, Chất lượng hình ảnh.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
59
Chất lượng hình ảnh▶65
56
Quay phim▶79
46
Thiết kế▶57
65
Pin◀59
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Sony A7 IV nếu bạn quan tâm…
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)580 ảnh+9.4%so với 530 ảnh
- Trọng lượng659 gít hơn 64 gso với 723 g
Chọn Sony A7R V nếu bạn quan tâm…
- Độ phân giải kính ngắm9440000 điểm ảnh+156.1%so với 3686400 điểm ảnh
- Độ phân giải màn hình2100000 điểm ảnh+102.5%so với 1036800 điểm ảnh
- Độ phân giải61 MP+86.5%so với 32.7 MP
Bảng thông số
19 thông số, chia theo 5 nhómSony A7 IV
Sony A7R V
Chất lượng hình ảnh
59 – 65Sony A7R V hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
32.7 MP
Độ phân giải
▶
61 MP
204800
ISO tối đa
▶
102400
Có
Chống rung trong thân
Có
—
Số điểm lấy nét
693 điểm
10 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
=
10 fps
Có
Eye AF
—
Sony E
Ngàm ống kính
Sony E
Quay phim
56 – 79Sony A7R V hơn4K 60fps
Quay video tối đa
8K 25fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
46 – 57Sony A7R V hơnMirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Có
Kháng thời tiết
Có
3686400 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
▶
9440000 điểm ảnh
1036800 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2100000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
659 g
Trọng lượng
◀
723 g
Pin
65 – 59Sony A7 IV hơn580 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
◀
530 ảnh
Tính năng
Có
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Sony A7 IV

Sony A7R V
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.