VS
Kobo Clara Colour
Kobo

Kobo Clara Colour

5.190.000 ₫

53

Hai máy sát nút — 52 so với 53, chỉ chênh 1 điểm. Nhóm nào quan trọng với bạn sẽ quyết định. Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn ở Pin. Kobo Clara Colour hơn ở Màn hình, Vật lý.

Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

47
Pin◀
39
48
Màn hình▶
56
38
Phần cứng
38
59
Vật lý▶
64
70
Kết nối & tính năng
70

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) nếu bạn quan tâm…

  • Dung lượng pin
    1900 mAh+26.7%so với 1500 mAh
  • Kích thước màn hình
    7 inch+16.7%so với 6 inch

Chọn Kobo Clara Colour nếu bạn quan tâm…

  • Màn hình màu
    Cóso với Không
  • Trọng lượng
    174 gít hơn 37 gso với 211 g

Bảng thông số

16 thông số, chia theo 5 nhóm
Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)
Kobo Clara Colour

Thiết kế

211 g
Trọng lượng
▶
174 g
Không
Nút lật trang
Không
Có
Chống nước
Có

Pin

47 – 39Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn
1900 mAh
Dung lượng pin
◀
1500 mAh
10 tuần
Thời lượng pin
—
Có
Cổng USB-C
Có

Màn hình

48 – 56Kobo Clara Colour hơn
300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6 inch
E-Ink Carta 1300
Thế hệ tấm nền
E-Ink Kaleido 3
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Có

Tính năng

Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Kobo OS, dựa trên Linux

Hiệu năng

16 GB
Bộ nhớ trong
=
16 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không

Mua ở đâu

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

52
Kobo Clara Colour

Kobo Clara Colour

53

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.