Hai máy bằng điểm tổng (52/100) — khác biệt nằm ở từng nhóm. Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn ở Pin, Màn hình. Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021) hơn ở Phần cứng.

Điểm là tương đối trong danh mục máy đọc sách và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.

Điểm theo nhóm

47
Pin◀
43
48
Màn hình◀
47
38
Phần cứng▶
49
59
Vật lý
59
70
Kết nối & tính năng
70

Chọn theo cái bạn cần

Chọn Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) nếu bạn quan tâm…

  • Dung lượng pin
    1900 mAh+11.8%so với 1700 mAh
  • Kích thước màn hình
    7 inch+2.9%so với 6.8 inch

Chọn Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021) nếu bạn quan tâm…

  • Bộ nhớ trong
    32 GB+100%so với 16 GB
  • Trọng lượng
    207 gít hơn 4 gso với 211 g

Bảng thông số

16 thông số, chia theo 5 nhóm
Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)
Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

Thiết kế

211 g
Trọng lượng
▶
207 g
Không
Nút lật trang
Không
Có
Chống nước
Có

Pin

47 – 43Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn
1900 mAh
Dung lượng pin
◀
1700 mAh
10 tuần
Thời lượng pin
—
Có
Cổng USB-C
Có

Màn hình

48 – 47Kindle Paperwhite (12th gen, 2024) hơn
300 PPI
Mật độ điểm ảnh
=
300 PPI
7 inch
Kích thước màn hình
◀
6.8 inch
E-Ink Carta 1300
Thế hệ tấm nền
E-Ink Carta 1200
Trắng + Vàng
Đèn nền
Trắng + Vàng
Không
Màn hình màu
Không

Tính năng

Có
Đọc thành tiếng / audio
Có
Không
Hỗ trợ bút
Không
Firmware riêng, dựa trên Linux
Nền tảng
Firmware riêng, dựa trên Linux

Hiệu năng

16 GB
Bộ nhớ trong
▶
32 GB
Không
Khe thẻ nhớ
Không

Mua ở đâu

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

Kindle Paperwhite (12th gen, 2024)

52
Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

Kindle Paperwhite Signature Edition (11th gen, 2021)

52

Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.