Chọn Canon EOS R1 — 67 so với 49, hơn 18 điểm. Canon EOS R hơn ở Thiết kế. Canon EOS R1 hơn ở Pin, Quay phim, Chất lượng hình ảnh.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
48
Chất lượng hình ảnh▶62
49
Quay phim▶72
59
Thiết kế◀43
41
Pin▶100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon EOS R nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng660 gít hơn 455 gso với 1115 g
- Độ phân giải30.3 MP+25.2%so với 24.2 MP
- Số điểm lấy nét5655 điểm+15.5%so với 4897 điểm
Chọn Canon EOS R1 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp40 fps+400%so với 8 fps
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)1330 ảnh+259.5%so với 370 ảnh
- Độ phân giải kính ngắm9440000 điểm ảnh+155.8%so với 3690000 điểm ảnh
- Chống rung trong thânCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 5 nhómCanon EOS R
Canon EOS R1
Chất lượng hình ảnh
48 – 62Canon EOS R1 hơnFull-frame
Cỡ cảm biến
Full-frame
30.3 MP
Độ phân giải
◀
24.2 MP
102400
ISO tối đa
◀
409600
Không
Chống rung trong thân
Có
5655 điểm
Số điểm lấy nét
◀
4897 điểm
8 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
40 fps
Canon RF
Ngàm ống kính
Canon RF
Quay phim
49 – 72Canon EOS R1 hơn4K 30fps
Quay video tối đa
6K 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
59 – 43Canon EOS R hơnMirrorless
Kiểu máy
Mirrorless
Có
Kháng thời tiết
Có
3690000 điểm ảnh
Độ phân giải kính ngắm
▶
9440000 điểm ảnh
2100000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
=
2100000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
660 g
Trọng lượng
◀
1115 g
Pin
41 – 100Canon EOS R1 hơn370 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
1330 ảnh
Tính năng
Không
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon EOS R

Canon EOS R1
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.