Chọn Canon EOS R1 — 67 so với 46, hơn 21 điểm. Canon PowerShot V1 hơn ở Thiết kế. Canon EOS R1 hơn ở Pin, Chất lượng hình ảnh, Quay phim.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
43
Chất lượng hình ảnh▶62
56
Quay phim▶72
44
Thiết kế◀43
38
Pin▶100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon PowerShot V1 nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng426 gít hơn 689 gso với 1115 g
Chọn Canon EOS R1 nếu bạn quan tâm…
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)1330 ảnh+291.2%so với 340 ảnh
- Độ phân giải màn hình2100000 điểm ảnh+101.9%so với 1040000 điểm ảnh
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Tốc độ chụp liên tiếp40 fps+33.3%so với 30 fps
- Độ phân giải24.2 MP+8.5%so với 22.3 MP
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 5 nhómCanon PowerShot V1
Canon EOS R1
Chất lượng hình ảnh
43 – 62Canon EOS R1 hơn1.4 inch
Cỡ cảm biến
Full-frame
22.3 MP
Độ phân giải
▶
24.2 MP
51200
ISO tối đa
◀
409600
Có
Chống rung trong thân
Có
—
Số điểm lấy nét
4897 điểm
30 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
40 fps
Ống kính liền
Ngàm ống kính
Canon RF
Quay phim
56 – 72Canon EOS R1 hơn4K 60fps
Quay video tối đa
6K 60fps
Có
Cổng mic ngoài
Có
Có
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
44 – 43Canon PowerShot V1 hơnCompact cảm biến lớn
Kiểu máy
Mirrorless
Không
Kháng thời tiết
Có
—
Độ phân giải kính ngắm
9440000 điểm ảnh
1040000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2100000 điểm ảnh
Xoay lật đa hướng
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
426 g
Trọng lượng
◀
1115 g
Pin
38 – 100Canon EOS R1 hơn340 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
1330 ảnh
Tính năng
Không
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon PowerShot V1

Canon EOS R1
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.