Chọn Canon EOS R1 — 67 so với 30, hơn 37 điểm. Canon IXUS 285 HS hơn ở Thiết kế. Canon EOS R1 hơn ở Pin, Quay phim, Chất lượng hình ảnh.
Điểm là tương đối trong danh mục máy ảnh và tính từ thông số công bố — thắng nhiều dòng thông số không đồng nghĩa với điểm cao hơn.
Điểm theo nhóm
30
Chất lượng hình ảnh▶62
25
Quay phim▶72
47
Thiết kế◀43
20
Pin▶100
Chọn theo cái bạn cần
Chọn Canon IXUS 285 HS nếu bạn quan tâm…
- Trọng lượng147 gít hơn 968 gso với 1115 g
Chọn Canon EOS R1 nếu bạn quan tâm…
- Tốc độ chụp liên tiếp40 fps+1500%so với 2.5 fps
- Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)1330 ảnh+638.9%so với 180 ảnh
- Độ phân giải màn hình2100000 điểm ảnh+355.5%so với 461000 điểm ảnh
- Cổng mic ngoàiCóso với Không
- Cổng tai ngheCóso với Không
- Kháng thời tiếtCóso với Không
- Hai khe thẻ nhớCóso với Không
- Độ phân giải24.2 MP+19.8%so với 20.2 MP
Bảng thông số
18 thông số, chia theo 5 nhómCanon IXUS 285 HS
Canon EOS R1
Chất lượng hình ảnh
30 – 62Canon EOS R1 hơn1/2.3 inch
Cỡ cảm biến
Full-frame
20.2 MP
Độ phân giải
▶
24.2 MP
3200
ISO tối đa
◀
409600
Có
Chống rung trong thân
Có
—
Số điểm lấy nét
4897 điểm
2.5 fps
Tốc độ chụp liên tiếp
▶
40 fps
Ống kính liền
Ngàm ống kính
Canon RF
Quay phim
25 – 72Canon EOS R1 hơnFull HD 30fps
Quay video tối đa
6K 60fps
Không
Cổng mic ngoài
Có
Không
Cổng tai nghe
Có
Thiết kế
47 – 43Canon IXUS 285 HS hơnCompact
Kiểu máy
Mirrorless
Không
Kháng thời tiết
Có
—
Độ phân giải kính ngắm
9440000 điểm ảnh
461000 điểm ảnh
Độ phân giải màn hình
▶
2100000 điểm ảnh
Cố định
Kiểu màn hình xoay
Xoay lật đa hướng
147 g
Trọng lượng
◀
1115 g
Pin
20 – 100Canon EOS R1 hơn180 ảnh
Số ảnh mỗi lần sạc (CIPA)
▶
1330 ảnh
Tính năng
Không
Hai khe thẻ nhớ
Có
Mua ở đâu

Canon IXUS 285 HS

Canon EOS R1
Điểm tổng cao hơn
Giá hiển thị là mức ghi nhận ở lần cập nhật gần nhất — hãy kiểm tra lại trên trang người bán trước khi đặt. Một số liên kết là liên kết tiếp thị: bạn không trả thêm đồng nào, và chúng không tham gia vào cách tính điểm.